ước đoán
音声
推測する enguess
動詞
推測する
guess
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
推測する
基本動詞
To make a guess or estimate.
構成
ước / đoán
▸
構成
ước / đoán
類語
thẩm đoán / xét đoán / võ đoán / độc đoán …
▸
類語
thẩm đoán / xét đoán / võ đoán / độc đoán …
用法
ước lượng / quy ước / bội ước / ước mơ …
▸
用法
ước lượng / quy ước / bội ước / ước mơ …