ước
発音
北部
/ɨək˧˥/
中部
/ɨə̰k˩˧/
南部
/ɨək˧˥/
音声
望む enwish
動詞
望む
wish
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
望む (wish)
語義 1
動詞
願う
感情
Emotions
起こりそうにないことを強く望む、またはその望みを表す。
vi Tôi ước mình có thể bay như chim.
ja 鳥のように飛べたらいいのにと思います。
約数 (divisor)
語義 1
名詞
約数
数学で、別の数を余りなく割り切る数。
vi Số hai là một ước của số mười.
ja 二は十の約数です。
類語
ước số / ước vọng / ước chừng / ước số chung …
▸
類語
ước số / ước vọng / ước chừng / ước số chung …
用法
ước lượng / quy ước / bội ước / ước mơ …
▸
用法
ước lượng / quy ước / bội ước / ước mơ …