ước gì
〜であればよい enif only
助詞
〜であればよい
if only
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
助詞
〜であればよい
感情
何かに対する願望や希望を表す語。
vi Ước gì trời không mưa vào ngày mai.
ja 明日、雨が降らなければよいのに。
構成
ước / gì
▸
構成
ước / gì
類語
ước / ước số / ước vọng / ước chừng …
▸
類語
ước / ước số / ước vọng / ước chừng …
用法
ước lượng / quy ước / bội ước / ước mơ …
▸
用法
ước lượng / quy ước / bội ước / ước mơ …