sá gì
発音
北部
/saː˧˥ zi̤˨˩/
中部
/ʂa̰ː˩˧ ji˧˧/
南部
/ʂaː˧˥ ji˨˩/
〜に関わらず enregardless of
副詞
〜に関わらず
regardless of
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
副詞
語義 1
副詞
〜に関わらず
接続・論理
特定の困難や条件を気にしない、あるいは重要視しないこと。
vi Cô ấy sá gì những lời chê bai của thiên hạ.
ja 彼女は世間の批判を構わずにいた。
unknown
語義 2
unknown
〜に関わらず
困難や条件を気にしないこと。
vi Gian khổ này có sá gì đối với chúng tôi.
ja この苦難は私たちにとって問題ではない。
構成
sá / gì
▸
構成
sá / gì
類語
sá / sá sùng / sá bao / sá chi …
▸
類語
sá / sá sùng / sá bao / sá chi …
用法
đường sá / san sá hô / không có gì / nói gì thì nói …
▸
用法
đường sá / san sá hô / không có gì / nói gì thì nói …