dự đoán
発音
北部
/zɨ̰ʔ˨˩ ɗwaːn˧˥/
中部
/jɨ̰˨˨ ɗwa̰ːŋ˩˧/
南部
/jɨ˨˩˨ ɗwaːŋ˧˥/
音声
予測する enpredict
動詞
予測する
predict
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
予測する (predict)
語義 1
動詞
予測する
接続・論理
入手できる情報に基づいて、将来起こるかもしれないことを言う。
vi Các chuyên gia dự đoán giá vàng sẽ tăng vào tuần tới.
ja 専門家は来週、金価格が上がると予測しています。
予測 (prediction)
語義 1
名詞
予測
将来何が起こると思うかについての発言や予報。
vi Bản dự đoán thời tiết hôm nay không hoàn toàn chính xác.
ja 今日の天気予報は完全には正確ではありません。
構成
dự / đoán
▸
構成
dự / đoán
用法
dự án / dự báo / dự luật / dự định …
▸
用法
dự án / dự báo / dự luật / dự định …