điển hình
発音
北部
/ɗiə̰n˧˩˧ hï̤ŋ˨˩/
中部
/ɗiəŋ˧˩˨ hïn˧˧/
南部
/ɗiəŋ˨˩˦ hɨn˨˩/
音声
典型的な entypical
形容詞
典型的な
typical
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
典型的な (typical)
語義 1
形容詞
典型的な
性質・状態
ある集団の代表的な特徴を持つ。
vi Đây là một ví dụ điển hình cho vấn đề này.
ja これはその問題の典型的な例だ。
模範 (example)
語義 1
名詞
模範
他人の手本となる人や物事。
vi Anh ấy là một điển hình tiên tiến trong sản xuất.
ja 彼は生産における先進的な模範だ。
構成
điển / hình
▸
構成
điển / hình
類語
tiêu biểu / điển cố / điển nghi / điển chế …
▸
類語
tiêu biểu / điển cố / điển nghi / điển chế …
用法
từ điển / tự điển / khang hi tự điển / điển trai …
▸
用法
từ điển / tự điển / khang hi tự điển / điển trai …