hiện hình
発音
北部
/hiə̰ʔn˨˩ hï̤ŋ˨˩/
中部
/hiə̰ŋ˨˨ hïn˧˧/
南部
/hiəŋ˨˩˨ hɨn˨˩/
音声
実体化する enmaterialize
動詞
実体化する
materialize
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
実体化する
基本動詞
目に見えない状態から、物理的な姿として現れること。
vi Nhân vật thần thoại bỗng nhiên hiện hình trước mặt mọi người từ một làn khói trắng.
ja 神話のキャラクターが白い煙の中から突然実体化した。
構成
hiện / hình / 現形
▸
構成
hiện / hình / 現形
漢字
音節対応から推定
代表候補
現形
音節ごとの候補
hiện
現
hình
形
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hiện tại / hiện / hiện sinh / hiện tình …
▸
類語
hiện tại / hiện / hiện sinh / hiện tình …
用法
thực hiện / phát hiện / hiện đại / thì hiện tại …
▸
用法
thực hiện / phát hiện / hiện đại / thì hiện tại …