động tình
発音
北部
/ɗə̰ʔwŋ˨˩ tï̤ŋ˨˩/
中部
/ɗə̰wŋ˨˨ tïn˧˧/
南部
/ɗəwŋ˨˩˨ tɨn˨˩/
音声
性的興奮 enbe sexually aroused
動詞
性的興奮
be sexually aroused
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
性的興奮
基本動詞
性的刺激を受けたり、肉体的な欲望を感じている状態。
vi Hành động của họ cho thấy họ đang động tình.
ja 彼らの行動は性的興奮状態であることを示していた。
構成
động / tình / 動情
▸
構成
động / tình / 動情
漢字
音節対応から推定
代表候補
動情
音節ごとの候補
động
動
tình
情
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đồng tính / động tĩnh / đồng tình / động vật …
▸
類語
đồng tính / động tĩnh / đồng tình / động vật …
用法
hoạt động / tác động / lao động / động lực …
▸
用法
hoạt động / tác động / lao động / động lực …