đã thâm còn đen
発音
北部
/ɗaʔa˧˥ tʰəm˧˧ kɔ̤n˨˩ ɗɛn˧˧/
中部
/ɗaː˧˩˨ tʰəm˧˥ kɔŋ˧˧ ɗɛŋ˧˥/
南部
/ɗaː˨˩˦ tʰəm˧˧ kɔŋ˨˩ ɗɛŋ˧˧/
邪悪 endeeply wicked
proverb
邪悪
deeply wicked
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
邪悪
基本動詞
Something dark, sinister, and harmful.
構成
đã / thâm / còn …
▸
構成
đã / thâm / còn …
用法
đã đành / đã qua / đã vậy / đã đời …
▸
用法
đã đành / đã qua / đã vậy / đã đời …