thâm nhiễm
発音
北部
/tʰəm˧˧ ɲiəʔəm˧˥/
中部
/tʰəm˧˥ ɲiəm˧˩˨/
南部
/tʰəm˧˧ ɲiəm˨˩˦/
音声
浸潤 eninfiltrate
動詞
浸潤
infiltrate
4 語義
2 構成語
意味
4 語義
▸
意味
4 語義
動詞
語義 1
動詞
浸潤
病気・体調
組織や細胞の内部へ徐々に深く入り込むこと。
vi Chất lỏng này đang thâm nhiễm vào các mô bên trong.
ja この液体は内部組織に浸潤している。
語義 2
動詞
浸透
空間や物体の至る所に広がり浸透すること。
vi Mùi hương thâm nhiễm vào khắp căn phòng.
ja 香りが部屋の至る所に浸透している。
名詞
語義 3
名詞
浸潤物
組織内に侵入し、悪影響を及ぼす異物や物質。
vi Các bác sĩ đã tìm thấy sự thâm nhiễm trong các mô.
ja 医師は組織の中に浸潤物を見つけた。
形容詞
語義 4
形容詞
浸潤した
外部物質が深く入り込んでいる状態。
vi Các tế bào ở trạng thái thâm nhiễm sâu.
ja 細胞は深く浸潤した状態にある。
構成
thâm / nhiễm / 深染
▸
構成
thâm / nhiễm / 深染
漢字
出典照合済み
代表候補
深染
音節ごとの候補
thâm
深(𪒗)
nhiễm
冉
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
浸潤 / 浸透 / 浸潤物
▸
類語
浸潤 / 浸透 / 浸潤物
用法
thâm tâm / thâm u / thâm quyến / thâm dụng …
▸
用法
thâm tâm / thâm u / thâm quyến / thâm dụng …