thâm dụng
発音
北部
/tʰəm˧˧ zṵʔŋ˨˩/
中部
/tʰəm˧˥ jṵŋ˨˨/
南部
/tʰəm˧˧ juŋ˨˩˨/
音声
集約的な enintensive
形容詞
集約的な
intensive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
集約的な
性質・状態
生産のために特定の資源を大量に使用するプロセス。
vi Ngành sản xuất này rất thâm dụng lao động trong quá trình vận hành.
ja この製造業は運営中、非常に労働集約的である。
構成
thâm / dụng / 深用
▸
構成
thâm / dụng / 深用
漢字
音節対応から推定
代表候補
深用
音節ごとの候補
thâm
深(𪒗)
dụng
用
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thâm / thâm canh / thâm thúy / thâm tình …
▸
類語
thâm / thâm canh / thâm thúy / thâm tình …
用法
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …
▸
用法
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …