nhiễm trùng
発音
北部
/ɲiəʔəm˧˥ ʨṳŋ˨˩/
中部
/ɲiəm˧˩˨ tʂuŋ˧˧/
南部
/ɲiəm˨˩˦ tʂuŋ˨˩/
音声
感染する enbe infected
動詞
感染する
be infected
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
感染する
病気・体調
有害な細菌・ウイルスなどに感染し、病気や炎症を起こす。
vi Bạn cần làm sạch vết thương để tránh bị nhiễm trùng.
ja 感染を避けるために、傷口をきれいにする必要があります。
構成
nhiễm / trùng / 漢越語。漢字は 染蟲 …
▸
構成
nhiễm / trùng / 漢越語。漢字は 染蟲 …
成り立ち漢越語。漢字は 染蟲
漢字
出典照合済み
代表候補
染蟲
音節ごとの候補
nhiễm
冉
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nhiễm trùng huyết / sốc nhiễm trùng / ô nhiễm / miễn nhiễm …
▸
用法
nhiễm trùng huyết / sốc nhiễm trùng / ô nhiễm / miễn nhiễm …