phụ bếp
Danh từ
Người làm việc phụ giúp trong bếp.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
assistant cook
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Người làm việc phụ giúp trong bếp.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
assistant cook
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
phụ / bếp
▸
Cấu tạo
phụ / bếp
Tương tự
làm bếp / gác bếp / trâu gác bếp / nhóm bếp …
▸
Tương tự
làm bếp / gác bếp / trâu gác bếp / nhóm bếp …
Dùng
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ …
▸
Dùng
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ …