chái bếp
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Khói bếp tỏa ra từ phía chái bếp nhỏ bên cạnh nhà.
Nhật 炊事場
家の隣の小さな炊事場から煙が上がっている。
Anh kitchen wing
Kitchen smoke rises from the small kitchen wing next to the house.
Hàn 부엌 간이실
집 옆 작은 부엌 간이실에서 연기가 피어오른다.