goigoi

đầu bếp

Danh từ
Một người chuẩn bị và nấu thức ăn để tiêu thụ trong các bối cảnh khác nhau.
Nhật 料理人
Anh cook
Hàn 요리사
Phát âm Bắc /ɗə̤w˨˩ ɓep˧˥/ Trung /ɗəw˧˧ ɓḛp˩˧/ Nam /ɗəw˨˩ ɓep˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người chuẩn bị và nấu thức ăn để tiêu thụ trong các bối cảnh khác nhau. Công việc & tiền bạcChủ đề Thực phẩm, nấu ăn & đồ uốngChủ đề Nghề nghiệpThẻ

vi Anh ấy là một đầu bếp giỏi chuyên chuẩn bị những bữa ăn ngon.

Nhật 料理人

彼はおいしい食事を作る上手な料理人です。

Anh cook

He is a good cook who prepares delicious meals.

Hàn 요리사

그는 맛있는 식사를 준비하는 훌륭한 요리사입니다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một người nấu ăn chuyên nghiệp chịu trách nhiệm quản lý bếp trong nhà hàng hoặc khách sạn. Công việc & tiền bạcChủ đề

vi Đầu bếp quản lý nhà bếp trong một nhà hàng lớn.

Nhật シェフ

そのシェフは大きなレストランの厨房を管理しています。

Anh chef

The chef manages the kitchen in a big restaurant.

Hàn 주방장

그 셰프는 큰 식당의 주방을 관리합니다.

Cấu tạo
đầu / bếp
▸
Dùng
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu cơ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.