goigoi

phụ nữ

Danh từ
Người thuộc giới nữ, đã trưởng thành.
Nhật 女性
Anh woman
Hàn 여성
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người thuộc giới nữ, đã trưởng thành. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Nhiều phụ nữ tham gia công tác xã hội.

Nhật 女性

多くの女性が社会活動に参加している。

Anh woman

Many women are involved in social work.

Hàn 여성

많은 여성이 사회 활동에 참여하고 있다.

Cấu tạo
phụ / nữ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 婦女 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 婦女

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
婦女
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
phụ huynh / sư phụ / tổ phụ / phụ nhân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.