phụ nữ
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Nhiều phụ nữ tham gia công tác xã hội.
Nhật 女性
多くの女性が社会活動に参加している。
Anh woman
Many women are involved in social work.
Hàn 여성
많은 여성이 사회 활동에 참여하고 있다.
Cấu tạo
phụ / nữ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 婦女 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 婦女