goigoi

nữ hạnh

Danh từ
Sự xuất sắc về mặt đạo đức và hành vi tốt đẹp theo truyền thống được mong đợi ở phụ nữ trong xã hội.
Nhật 女性の徳
Anh female virtue
Hàn 여성의 덕
Phát âm Bắc /nɨʔɨ˧˥ ha̰ʔjŋ˨˩/ Trung /nɨ˧˩˨ ha̰n˨˨/ Nam /nɨ˨˩˦ han˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Sự xuất sắc về mặt đạo đức và hành vi tốt đẹp theo truyền thống được mong đợi ở phụ nữ trong xã hội.

vi Nữ hạnh là một trong những chuẩn mực đạo đức truyền thống của phụ nữ.

Nhật 女性の徳

女性の徳は、女性に対する伝統的な道徳基準の一つである。

Anh female virtue

Female virtue is one of the traditional moral standards for women.

Hàn 여성의 덕

여성의 덕은 여성을 위한 전통적인 도덕 기준 중 하나이다.

Cấu tạo
nữ / hạnh
▸
Tương tự
công hạnh / phẩm hạnh / đạo hạnh / công dung ngôn hạnh …
▸
Dùng
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.