tế hạnh
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Vị sư già luôn giữ gìn tế hạnh một cách nghiêm ngặt.
Nhật 僧侶の戒律
老僧は厳格に戒律を守っている。
Anh monastic conduct
The old monk always strictly maintains his monastic conduct.
Hàn 수행자의 행동 규범
노승은 엄격하게 수행자의 행동 규범을 지키고 있다.