mùa khô
Danh từ
Mùa trong năm ít mưa, trời nóng hoặc hanh.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
dry season
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Mùa trong năm ít mưa, trời nóng hoặc hanh.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
dry season
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
mùa / khô
▸
Cấu tạo
mùa / khô
Tương tự
mùa / mùa Vọng / mùa gặt / mùa thi …
▸
Tương tự
mùa / mùa Vọng / mùa gặt / mùa thi …
Dùng
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa thu …
▸
Dùng
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa thu …