goigoi

tỉnh khô

Tính từ
Tỉnh khô là trạng thái một người giữ được sự bình tĩnh và thản nhiên, không biểu lộ sự lo lắng hay ngạc nhiên.
Nhật 冷静な
Anh unfazed
Hàn 태연한
Phát âm Bắc /tḭ̈ŋ˧˩˧ xo˧˧/ Trung /tïn˧˩˨ kʰo˧˥/ Nam /tɨn˨˩˦ kʰo˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Tỉnh khô là trạng thái một người giữ được sự bình tĩnh và thản nhiên, không biểu lộ sự lo lắng hay ngạc nhiên.

vi Cô ấy vẫn tỉnh khô trước những lời chỉ trích.

Nhật 冷静な

彼女は批判を受けても泰然としている。

Anh unfazed

She remains unfazed by the criticism.

Hàn 태연한

그녀는 비판에도 태연하다.

Cấu tạo
tỉnh / khô / 省枯
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
省枯
Ứng viên theo âm tiết
tỉnh 省 khô 枯(𩹬)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh ngủ / tỉnh …
▸
Dùng
thức tỉnh / tỉnh lộ / thành phố thuộc tỉnh / tỉnh giấc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.