goigoi

mùa hanh

Phát âm Bắc /mṳə˨˩ hajŋ˧˧/ Trung /muə˧˧ han˧˥/ Nam /muə˨˩ han˧˧/
1 senses 2 Thành tố
Danh từ
mùa hanh dry season
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
mùa hanh Diễn ngôn & logicChủ đề

Khoảng thời gian trong năm có độ ẩm thấp và không khí rất khô ráo.

vi Mùa hanh làm da dẻ bị nứt nẻ.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.