mùa hanh
Danh từ
Khoảng thời gian trong năm có độ ẩm thấp và không khí rất khô ráo.
Nhật
乾季
Anh
dry season
Hàn
건기
Phát âm
Bắc
/mṳə˨˩ hajŋ˧˧/
Trung
/muə˧˧ han˧˥/
Nam
/muə˨˩ han˧˧/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Khoảng thời gian trong năm có độ ẩm thấp và không khí rất khô ráo.
vi Mùa hanh làm da dẻ bị nứt nẻ.
Nhật 乾季
乾季には肌が乾燥してひび割れることがある。
Anh dry season
The dry season causes skin to crack.
Hàn 건기
건기에는 피부가 건조해서 갈라지기도 한다.
Cấu tạo
mùa / hanh
▸
Cấu tạo
mùa / hanh
Tương tự
mùa / mùa Vọng / mùa gặt / mùa thi …
▸
Tương tự
mùa / mùa Vọng / mùa gặt / mùa thi …
Dùng
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa thu …
▸
Dùng
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa thu …