goigoi

mùa hè

Danh từ
Mùa nóng trong năm, thường gắn với thời tiết oi bức.
Nhật 夏
Anh summer
Hàn 여름
Phát âm Bắc /mṳə˨˩ hɛ̤˨˩/ Trung /muə˧˧ hɛ˧˧/ Nam /muə˨˩ hɛ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Mùa nóng trong năm, thường gắn với thời tiết oi bức. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Mùa hè ở miền Bắc thường rất nóng.

Nhật 夏

ベトナム北部の夏はふつうとても暑い。

Anh summer

Summer in northern Vietnam is usually very hot.

Hàn 여름

베트남 북부의 여름은 보통 매우 덥다.

Cấu tạo
mùa / hè / ghép từ mùa + hè
▸

Nguồn gốcghép từ mùa + hè

Tương tự
nghỉ hè / trại hè / hội hè / hầm hè …
▸
Dùng
mùa hè rớt / mùa đông / mùa xuân / mùa thu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.