goigoi

lẽ

Phát âm Bắc /lɛʔɛ˧˥/ Trung /lɛ˧˩˨/ Nam /lɛ˨˩˦/
reason enpack representative only
2 senses
Danh từ
reason pack representative only
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
lẽ Diễn ngôn & logicChủ đề

Nguyên nhân hoặc lời giải thích cho điều gì đó xảy ra hoặc lý do làm việc gì.

vi Tôi không hiểu lẽ vì sao anh ấy lại rời đi.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
lẽ

Một từ dùng để chỉ người vợ thứ trong cấu trúc gia đình đa thê truyền thống.

vi Bà ấy là vợ lẽ của một gia đình giàu có thời xưa.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
lẽ 𠲥(𨤧)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.