goigoi

lẹ

Phát âm Bắc /lɛ̰ʔ˨˩/ Trung /lɛ̰˨˨/ Nam /lɛ˨˩˨/
Nghe
Tính từ
lẹ fast; quick
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
lẹ Tính chất & trạng tháiChủ đề

Di chuyển hoặc xảy ra với tốc độ cao, hoặc có khả năng hoàn thành một công việc trong một khoảng thời gian ngắn.

vi Bạn cần phải làm việc lẹ hơn để kịp tiến độ.

Cấu tạo
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
lẹ (珥)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
lè / lề / lệ / lễ …
Dùng
lanh lẹ / mau lẹ / nhặm lẹ / nhanh lẹ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.