goigoi

ứ

Động từ
Trạng thái đứng yên hoặc ngừng chuyển động, thường được dùng để chỉ nước hoặc các chất lỏng khác.
Nhật よどむ
Anh stagnant
Hàn 고이다
+2 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɨ˧˥/ Trung /ɨ̰˩˧/ Nam /ɨ˧˥/
Nghe
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Trạng thái đứng yên hoặc ngừng chuyển động, thường được dùng để chỉ nước hoặc các chất lỏng khác. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Nước bị ứ lại trong cống.

Nhật よどむ

排水溝の水がよどんでいる。

Anh stagnant

The water is stagnant in the drain.

Hàn 고이다

배수구의 물이 고여 있다.

Trạng từ

Nghĩa 2 Trạng từ
Một từ được dùng trong khẩu ngữ để phủ định động từ đi kèm hoặc để thể hiện sự từ chối.

vi Tôi ứ thèm ăn.

Nhật 〜しない

私は食べたくない。

Anh no; not

I do not want to eat.

Hàn 안 하다

나는 먹고 싶지 않다.

Thán từ

Nghĩa 3 Thán từ
Một thán từ không trang trọng dùng để biểu thị sự không đồng ý hoặc từ chối làm việc gì đó.

vi Ứ, tôi không đi đâu!

Nhật いや

いや、どこにも行かない。

Anh no

No, I am not going anywhere!

Hàn 아니

아니, 나는 어디에도 가지 않을 것이다.

Cấu tạo
淤
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
淤
Ứng viên theo âm tiết
ứ 瘀(𤂷)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ụ / ừ / Ủ / ú …
▸
Dùng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.