goigoi

Ủ

Tính từ
Dùng để chỉ một người im lặng và trông có vẻ không vui hoặc hay gắt gỏng.
Nhật 不機嫌な
Anh sullen
Hàn 뚱한
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ṵ˧˩˧/ Trung /u˧˩˨/ Nam /u˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Dùng để chỉ một người im lặng và trông có vẻ không vui hoặc hay gắt gỏng. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Anh ấy cứ ủ rũ suốt cả ngày mà không nói lời nào.

Nhật 不機嫌な

彼は一日中ふさぎ込んで一言も話さなかった。

Anh sullen

He was sullen all day without saying a word.

Hàn 뚱한

그는 하루 종일 시무룩한 채 한마디도 하지 않았다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Hành động chế biến đồ uống như trà bằng cách ngâm nguyên liệu trong nước nóng.

vi Mẹ tôi đang ủ một ấm trà ngon để tiếp khách.

Nhật 淹れる

母は客のために美味しいお茶を淹れている。

Anh to brew

My mother is brewing a good pot of tea for the guests.

Hàn 우려내다

어머니는 손님을 위해 맛있는 차를 우리고 계신다.

Tương tự
ứ / ụ / ừ / ú …
▸
Dùng
ấp ủ / ủ ấp / ủ su
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.