goigoi

Phát âm Bắc /ɨ˧˥/ Trung /ɨ̰˩˧/ Nam /ɨ˧˥/
3 senses
Động từ
stagnant
Trạng từ
no; not
Thán từ
no
Chi tiết
3 senses

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Hành động cơ bảnChủ đề

Trạng thái đứng yên hoặc ngừng chuyển động, thường được dùng để chỉ nước hoặc các chất lỏng khác.

vi Nước bị lại trong cống.

Trạng từ

Nghĩa 2 Trạng từ

Một từ được dùng trong khẩu ngữ để phủ định động từ đi kèm hoặc để thể hiện sự từ chối.

vi Tôi thèm ăn.

Thán từ

Nghĩa 3 Thán từ

Một thán từ không trang trọng dùng để biểu thị sự không đồng ý hoặc từ chối làm việc gì đó.

vi , tôi không đi đâu!

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
(𤂷)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.