ứ
Chi tiết
3 senses
▸
Động từ
Trạng thái đứng yên hoặc ngừng chuyển động, thường được dùng để chỉ nước hoặc các chất lỏng khác.
vi Nước bị ứ lại trong cống.
Trạng từ
Một từ được dùng trong khẩu ngữ để phủ định động từ đi kèm hoặc để thể hiện sự từ chối.
vi Tôi ứ thèm ăn.
Thán từ
Một thán từ không trang trọng dùng để biểu thị sự không đồng ý hoặc từ chối làm việc gì đó.
vi Ứ, tôi không đi đâu!