trọng thị
발음
북부
/ʨa̰ʔwŋ˨˩ tʰḭʔ˨˩/
중부
/tʂa̰wŋ˨˨ tʰḭ˨˨/
남부
/tʂawŋ˨˩˨ tʰi˨˩˨/
듣기
높이 존경하다 enhold in high esteem
동사
높이 존경하다
hold in high esteem
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
높이 존경하다
기본 동작
누군가에 대해 특별한 존경심이나 애정을 갖는 태도.
vi Mọi người luôn trọng thị những đóng góp của ông ấy cho cộng đồng.
ko 모두가 그의 지역사회 기여를 높이 존경한다.
구성
trọng / thị / 重視
▸
구성
trọng / thị / 重視
한자
음절 대응 추정
대표 후보
重視
음절별 후보
trọng
重
thị
視
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trọng / trọng trường / trọng thưởng / trọng kị binh …
▸
유의어
trọng / trọng trường / trọng thưởng / trọng kị binh …
쓰임
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …
▸
쓰임
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …