trọng pháo
발음
북부
/ʨa̰ʔwŋ˨˩ faːw˧˥/
중부
/tʂa̰wŋ˨˨ fa̰ːw˩˧/
남부
/tʂawŋ˨˩˨ faːw˧˥/
듣기
중포 enheavy artillery
명사
중포
heavy artillery
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
중포
담화·논리
현대 군대에서 사용되는, 파괴력이 큰 대구경 대포.
vi Quân đội đang vận chuyển các đơn vị trọng pháo ra mặt trận.
ko 군은 중포 부대를 전선으로 수송하고 있다.
구성
trọng / pháo / 重炮
▸
구성
trọng / pháo / 重炮
한자
음절 대응 추정
대표 후보
重炮
음절별 후보
trọng
重
pháo
炮(砲)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trọng / trọng trường / trọng thưởng / trọng thị …
▸
유의어
trọng / trọng trường / trọng thưởng / trọng thị …
쓰임
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …
▸
쓰임
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …