trọng thị
発音
北部
/ʨa̰ʔwŋ˨˩ tʰḭʔ˨˩/
中部
/tʂa̰wŋ˨˨ tʰḭ˨˨/
南部
/tʂawŋ˨˩˨ tʰi˨˩˨/
音声
高く評価する enhold in high esteem
動詞
高く評価する
hold in high esteem
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
高く評価する
誰かに対して特別な敬意や親愛の情を抱く態度。
vi Mọi người luôn trọng thị những đóng góp của ông ấy cho cộng đồng.
ja 皆が彼の地域社会への貢献を高く評価している。
構成
trọng / thị / 重視
▸
構成
trọng / thị / 重視
漢字
音節対応から推定
代表候補
重視
音節ごとの候補
trọng
重
thị
視
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trọng / trọng trường / trọng thưởng / trọng kị binh …
▸
類語
trọng / trọng trường / trọng thưởng / trọng kị binh …
用法
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …
▸
用法
quan trọng / tôn trọng / nghiêm trọng / trọng lượng …