trần cấu
발음
북부
/ʨə̤n˨˩ kəw˧˥/
중부
/tʂəŋ˧˧ kə̰w˩˧/
남부
/tʂəŋ˨˩ kəw˧˥/
천한 짓 envulgarity
unknown
천한 짓
vulgarity
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
천한 짓
An archaic word for vulgar, filthy, low behavior or matter.
구성
trần / cấu / 陳搆
▸
구성
trần / cấu / 陳搆
한자
음절 대응 추정
대표 후보
陳搆
음절별 후보
trần
陳
cấu
搆(𡒫 / 𢲤 / 𢲱)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trận cầu / phép đồng cấu / phi hư cấu / phép đẳng cấu …
▸
유의어
trận cầu / phép đồng cấu / phi hư cấu / phép đẳng cấu …
쓰임
từ trần / hồng trần / trần gian / trần ai …
▸
쓰임
từ trần / hồng trần / trần gian / trần ai …