cấu trúc
발음
북부
/kəw˧˥ ʨuk˧˥/
중부
/kə̰w˩˧ tʂṵk˩˧/
남부
/kəw˧˥ tʂuk˧˥/
듣기
구조 enstructure
명사
구조
structure
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
구조
속어·외래어·의성어
각 부가 배열되어 하나의 전체를 이루는 방식.
vi Cấu trúc của tòa nhà rất chắc chắn.
ko 그 건물의 구조는 매우 튼튼하다.
동사
뜻 2
동사
구조화하다
특정 계획에 따라 구성 요소를 정리하거나 배치하는 것.
vi Bạn nên cấu trúc bài luận của mình một cách cẩn thận.
ko 소논문의 구성을 신중히 생각해야 한다.
구성
cấu / trúc
▸
구성
cấu / trúc
유의어
cầu trục / kiến trúc / cơ cấu / kết cấu …
▸
유의어
cầu trục / kiến trúc / cơ cấu / kết cấu …
쓰임
cấu trúc dữ liệu / giao cấu / cấu thành / cấu véo …
▸
쓰임
cấu trúc dữ liệu / giao cấu / cấu thành / cấu véo …