phép đẳng cấu
발음
북부
/fɛp˧˥ ɗa̰ŋ˧˩˧ kəw˧˥/
중부
/fɛ̰p˩˧ ɗaŋ˧˩˨ kə̰w˩˧/
남부
/fɛp˧˥ ɗaŋ˨˩˦ kəw˧˥/
듣기
동형 enisomorphism
명사
동형
isomorphism
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
동형
담화·논리
개별 요소가 달라도 구조가 동일하다고 간주되는 것.
vi Phép đẳng cấu là một khái niệm quan trọng trong toán học.
ko 동형은 수학에서 중요한 개념이다.
구성
phép / đẳng cấu
▸
구성
phép / đẳng cấu
유의어
phép xấp xỉ / phép / phép đo / phép đồng cấu đồ thị …
▸
유의어
phép xấp xỉ / phép / phép đo / phép đồng cấu đồ thị …
쓰임
cho phép / phép thử / giấy phép / phép thuật
▸
쓰임
cho phép / phép thử / giấy phép / phép thuật