trên bộc trong dâu
발음
북부
/ʨen˧˧ ɓə̰ʔwk˨˩ ʨawŋ˧˧ zəw˧˧/
중부
/tʂen˧˥ ɓə̰wk˨˨ tʂawŋ˧˥ jəw˧˥/
남부
/tʂəːŋ˧˧ ɓəwk˨˩˨ tʂawŋ˧˧ jəw˧˧/
밀회 enillicit love affair
unknown
밀회
illicit love affair
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
밀회
담화·논리
비밀스러운 연애나 밀회를 가리키는 문학적 관용구.
vi Câu chuyện kể về những cuộc hẹn hò bí mật trên bộc trong dâu.
ko 그 이야기는 숨겨진 장소에서의 밀회에 대해 말하고 있다.
구성
trên / trong / dâu …
▸
구성
trên / trong / dâu …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𨑗僕沖嫂
음절별 후보
trên
𨑗(𨕭)
bộc
僕
trong
沖(𤁘 / 𤄯 / 𥪝 / 𥪞)
dâu
嫂(妯 / 柚 / 橷)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trên / trên mạng / trên dưới / trên không …
▸
유의어
trên / trên mạng / trên dưới / trên không …
쓰임
bên trên / bề trên / xương hàm trên / dựa trên …
▸
쓰임
bên trên / bề trên / xương hàm trên / dựa trên …