dựa trên
발음
북부
/zɨ̰ʔə˨˩ ʨen˧˧/
중부
/jɨ̰ə˨˨ tʂen˧˥/
남부
/jɨə˨˩˨ tʂəːŋ˧˧/
듣기
~에 기초하다 ento base on
동사
~에 기초하다
to base on
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
~에 기초하다
담화·논리
아이디어나 행동을 발전시키기 위해 무언가를 기초나 근거로 사용하는 행위.
vi Câu chuyện này dựa trên những sự kiện có thật.
ko 이 이야기는 실화에 근거한다.
구성
dựa / trên / dựa + trên 의 합성
▸
구성
dựa / trên / dựa + trên 의 합성
어원dựa + trên 의 합성
유의어
dựa / dựa dẫm / bên trên / bề trên …
▸
유의어
dựa / dựa dẫm / bên trên / bề trên …
쓰임
gối dựa / chỗ dựa / biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe / ghế dựa …
▸
쓰임
gối dựa / chỗ dựa / biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe / ghế dựa …