thế giới
발음
북부
/tʰe˧˥ zəːj˧˥/
중부
/tʰḛ˩˧ jə̰ːj˩˧/
남부
/tʰe˧˥ jəːj˧˥/
듣기
세계 enworld
명사
세계
world
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
세계 지형·환경
세계. 지구나 사회, 또는 어떤 분야 전체.
vi Thế giới ngày càng kết nối rộng hơn.
ko 세계는 점점 더 넓게 연결되고 있다.
구성
thế / giới / 한월어. 한자는 世界 …
▸
구성
thế / giới / 한월어. 한자는 世界 …
어원한월어. 한자는 世界
한자
출처 대조 완료
대표 후보
世界
음절별 후보
thế
世
giới
界
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
tổ chức y tế thế giới / thế giới quan / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất …
▸
쓰임
tổ chức y tế thế giới / thế giới quan / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất …