chiến tranh thế giới
발음
북부
/ʨiən˧˥ ʨajŋ˧˧ tʰe˧˥ zəːj˧˥/
중부
/ʨiə̰ŋ˩˧ tʂan˧˥ tʰḛ˩˧ jə̰ːj˩˧/
남부
/ʨiəŋ˧˥ tʂan˧˧ tʰe˧˥ jəːj˧˥/
듣기
세계 대전 enworld war
명사
세계 대전
world war
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
세계 대전
담화·논리
많은 강대국들이 참여하는 대규모 국제적 무력 충돌.
vi Chiến tranh thế giới là một thảm họa khủng khiếp đối với nhân loại.
ko 세계 대전은 인류에게 끔찍한 재앙이다.
구성
chiến tranh / thế giới / chiến tranh + thế giới 의 합성 …
▸
구성
chiến tranh / thế giới / chiến tranh + thế giới 의 합성 …
어원chiến tranh + thế giới 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
戰爭世界
음절별 후보
chiến
戰
tranh
爭
thế
世
giới
界
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
세계 대전
▸
유의어
세계 대전
쓰임
chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất / chiến tranh tiền tệ / chiến tranh lạnh …
▸
쓰임
chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất / chiến tranh tiền tệ / chiến tranh lạnh …