giới tính
발음
북부
/zəːj˧˥ tïŋ˧˥/
중부
/jə̰ːj˩˧ tḭ̈n˩˧/
남부
/jəːj˧˥ tɨn˧˥/
듣기
성별 engender
명사
성별
gender
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
성별 (gender)
뜻 1
명사
성별 외모·성격
생물학적 또는 사회적 특성에 근거한 남녀의 구분.
vi Hãy chọn giới tính của bạn trong tờ khai này.
ko 이 서식에 성별을 선택하세요.
생물학적 성 (biological sex)
뜻 1
명사
생물학적 성
생식기나 유전적 구성에 근거한 생물학적인 남녀 구분.
vi Các bác sĩ xác định giới tính của đứa trẻ khi mới sinh.
ko 의사는 출생 시 아기의 생물학적 성을 결정한다.
구성
giới / tính
▸
구성
giới / tính
쓰임
thế giới / giới thiệu / giới trẻ / chính giới …
▸
쓰임
thế giới / giới thiệu / giới trẻ / chính giới …