giới tính
発音
北部
/zəːj˧˥ tïŋ˧˥/
中部
/jə̰ːj˩˧ tḭ̈n˩˧/
南部
/jəːj˧˥ tɨn˧˥/
音声
性別 engender
名詞
性別
gender
3 語義
2 つの意味
2 構成語
詳細
3 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
3 語義 · 2 つの意味
性別 (gender)
語義 1
名詞
性別
外見・性格
生物学的または社会的特徴に基づいた男女の区分。
vi Hãy chọn giới tính của bạn trong tờ khai này.
ja このフォームであなたの性別を選択してください。
語義 2
名詞
性自認
自分の性に対する個人の内面的な感覚。
vi Giới tính là cảm nhận riêng biệt của mỗi cá nhân.
ja 性自認は各個人に固有の感覚である。
生物学的性 (biological sex)
語義 1
名詞
生物学的性
生殖器や遺伝的構成に基づく生物学的な男女区分。
vi Các bác sĩ xác định giới tính của đứa trẻ khi mới sinh.
ja 医師は出生時に子供の生物学的性を確認する。