giới thiệu
発音
北部
/zəːj˧˥ tʰiə̰ʔw˨˩/
中部
/jə̰ːj˩˧ tʰiə̰w˨˨/
南部
/jəːj˧˥ tʰiəw˨˩˨/
音声
紹介する enintroduce
動詞
紹介する
introduce
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
紹介する
関係
二者を知り合わせる、または人や物について初めて情報を伝えることを表す動詞。
vi Hãy để tôi giới thiệu bản thân mình với mọi người.
ja 皆さんに自己紹介させてください。
語義 2
動詞
勧める
適切だと考えられる人や物を勧めること。
vi Anh ấy giới thiệu cho tôi một quán ăn rất ngon.
ja 彼がとても美味しい食堂を紹介してくれた。
構成
giới / thiệu
▸
構成
giới / thiệu
類語
紹介 / 推薦
▸
類語
紹介 / 推薦
用法
thế giới / giới tính / giới trẻ / chính giới …
▸
用法
thế giới / giới tính / giới trẻ / chính giới …