tính toán
발음
북부
/tïŋ˧˥ twaːn˧˥/
중부
/tḭ̈n˩˧ twa̰ːŋ˩˧/
남부
/tɨn˧˥ twaːŋ˧˥/
듣기
계산하다 encalculate
동사
계산하다
calculate
3 뜻
3 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
계산하다 (calculate)
뜻 1
동사
계산하다
기본 동작
수학적 절차를 사용하여 수치나 가치를 결정하는 것.
vi Anh ấy đang tính toán chi phí cho chuyến đi sắp tới.
ko 그는 이번 여행에 드는 비용을 계산하고 있다.
계획 (plan or calculate)
뜻 1
동사
계획하다
신중하고 전략적으로 일을 계획하거나 배치하는 것.
vi Cô ấy luôn tính toán kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
ko 그녀는 결정을 내리기 전에 항상 면밀히 계획한다.
샘 (to envy)
뜻 1
동사
샘내다
타인의 성공이나 재산에 대해 불만이나 질투를 느끼는 것.
vi Đừng nên tính toán quá mức trước sự thành công của người khác.
ko 타인의 성공에 대해 너무 샘내지 말아야 한다.
구성
tính / toán
▸
구성
tính / toán
유의어
tính toan / trù hoạch / 계산
▸
유의어
tính toan / trù hoạch / 계산
쓰임
máy tính toán / máy tính / âm tính / máy vi tính …
▸
쓰임
máy tính toán / máy tính / âm tính / máy vi tính …