toán
발음
북부
/twaːn˧˥/
중부
/twa̰ːŋ˩˧/
남부
/twaːŋ˧˥/
듣기
수학 enmathematics
명사
수학
mathematics
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
수학 (mathematics)
뜻 1
명사
수학
수, 양, 도형 및 그 관계를 연구하는 학문. 수학.
vi Toán là một môn học quan trọng trong chương trình giáo dục.
ko 수학은 교육 과정에서 중요한 과목입니다.
집단 (bunch)
뜻 1
명사
무리
학교생활·교육
School
흔히 부정적인 활동이나 비우호적인 행동과 관련되는 사람들의 무리나 패거리.
vi Một toán cướp vừa tấn công cửa hàng vào đêm qua.
ko 어젯밤 강도 패거리가 가게를 공격했습니다.
유의어
toản / toàn / toán học / toán tử …
▸
유의어
toản / toàn / toán học / toán tử …
쓰임
thanh toán / tính toán / dự toán / quyết toán …
▸
쓰임
thanh toán / tính toán / dự toán / quyết toán …