thành toán
발음
북부
/tʰa̤jŋ˨˩ twaːn˧˥/
중부
/tʰan˧˧ twa̰ːŋ˩˧/
남부
/tʰan˨˩ twaːŋ˧˥/
계획하다 enplan ahead
동사
계획하다
plan ahead
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
계획하다
기본 동작
미리 준비나 계획을 세우는 것.
vi Chúng ta cần thành toán kĩ lưỡng trước khi bắt đầu.
ko 시작하기 전에 신중하게 계획할 필요가 있다.
구성
thành / toán / 城算
▸
구성
thành / toán / 城算
한자
음절 대응 추정
대표 후보
城算
음절별 후보
thành
城
toán
算
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thanh toán / bút toán / thuật toán / máy tính toán …
▸
유의어
thanh toán / bút toán / thuật toán / máy tính toán …
쓰임
thành toán miếu đường / thành phố / thành công / hoàn thành …
▸
쓰임
thành toán miếu đường / thành phố / thành công / hoàn thành …