tịnh tài
발음
북부
/tḭ̈ʔŋ˨˩ ta̤ːj˨˩/
중부
/tḭ̈n˨˨ taːj˧˧/
남부
/tɨn˨˩˨ taːj˨˩/
희사 encharitable donation
명사
희사
charitable donation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
희사
문화·고유명사
종교 활동이나 자선을 위해 자발적으로 기부하는 금품.
vi Người dân đóng góp tịnh tài cho nhà chùa.
ko 사람들은 사찰에 희사를 한다.
구성
tịnh / tài
▸
구성
tịnh / tài
유의어
tĩnh tại / tĩnh tải / tịnh / tịnh tâm …
▸
유의어
tĩnh tại / tĩnh tải / tịnh / tịnh tâm …
쓰임
thanh tịnh / tịnh tiến / tịnh độ tông / tịnh xá …
▸
쓰임
thanh tịnh / tịnh tiến / tịnh độ tông / tịnh xá …