tài chính
발음
북부
/ta̤ːj˨˩ ʨïŋ˧˥/
중부
/taːj˧˧ ʨḭ̈n˩˧/
남부
/taːj˨˩ ʨɨn˧˥/
듣기
금융 enfinance
명사
금융
finance
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
금융 (finance)
뜻 1
명사
금융
돈·보험·세금
돈과 경제 자원의 관리와 관련된 활동과 체계.
vi Anh ấy đang theo học chuyên ngành tài chính tại một trường đại học.
ko 그는 대학교에서 금융을 공부하고 있습니다.
예산 (budget)
뜻 1
명사
예산
특정 목적이나 프로젝트에 사용할 수 있는 돈, 예산, 자본.
vi Chúng tôi cần thêm nguồn tài chính để thực hiện dự án này.
ko 이 프로젝트를 수행하려면 더 많은 재정 자원이 필요합니다.
구성
tài / chính
▸
구성
tài / chính
유의어
금융
▸
유의어
금융
쓰임
khủng hoảng tài chính / năm tài chính / kinh tế học tài chính / tài chính hóa …
▸
쓰임
khủng hoảng tài chính / năm tài chính / kinh tế học tài chính / tài chính hóa …