chính quyền
발음
북부
/ʨïŋ˧˥ kwn˨˩/
중부
/ʨḭ̈n˩˧ kwŋ˧˧/
남부
/ʨɨn˧˥ wŋ˨˩/
듣기
정부 engovernment
명사
정부
government
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
정부 (government)
뜻 1
명사
정부
정치·제도
국가나 주를 통치하고 관리할 권한을 가진 사람들의 집단.
vi Chính quyền đang nỗ lực cải thiện đời sống của người dân.
ko 정부는 국민의 삶을 개선하기 위해 노력하고 있다.
지방 정부 (local government)
뜻 1
명사
지방 자치 단체
특정 지역을 관리하는 지방 행정 단위나 관리들의 집단.
vi Bạn nên liên hệ với chính quyền địa phương để được giúp đỡ.
ko 도움이 필요하면 지방 정부에 연락해야 한다.
구성
chính / quyền
▸
구성
chính / quyền
유의어
정부
▸
유의어
정부
쓰임
giờ chính quyền / chính phủ / tài chính / chính trị …
▸
쓰임
giờ chính quyền / chính phủ / tài chính / chính trị …