tịnh vô
발음
북부
/tḭ̈ʔŋ˨˩ vo˧˧/
중부
/tḭ̈n˨˨ jo˧˥/
남부
/tɨn˨˩˨ jo˧˧/
듣기
전혀 없음 enabsolutely none
부사
전혀 없음
absolutely none
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
전혀 없음
담화·논리
완전히 존재하지 않는, 조금도 아무것도 없음을 강조하는 말.
vi Tịnh vô không có một bóng người nào ở đây cả.
ko 이곳에는 사람이 전혀 없다.
구성
tịnh / vô
▸
구성
tịnh / vô
유의어
tịnh / tịnh tâm / tịnh thất / tịnh tài …
▸
유의어
tịnh / tịnh tâm / tịnh thất / tịnh tài …
쓰임
thanh tịnh / tịnh tiến / tịnh độ tông / tịnh xá …
▸
쓰임
thanh tịnh / tịnh tiến / tịnh độ tông / tịnh xá …