tỉnh đoàn
발음
북부
/tḭ̈ŋ˧˩˧ ɗwa̤ːn˨˩/
중부
/tïn˧˩˨ ɗwaːŋ˧˧/
남부
/tɨn˨˩˦ ɗwaːŋ˨˩/
듣기
도 청년연합 enprovincial youth union
명사
도 청년연합
provincial youth union
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
도 청년연합
담화·논리
사회 및 정치 활동에 참여하는 도 단위의 청년 조직.
vi Tỉnh đoàn vừa tổ chức một chiến dịch tình nguyện.
ko 도 청년연합이 자원봉사 캠페인을 조직했다.
구성
tỉnh / đoàn / 省團
▸
구성
tỉnh / đoàn / 省團
한자
음절 대응 추정
대표 후보
省團
음절별 후보
tỉnh
省
đoàn
團
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
công đoàn / nghiệp đoàn / bồ đoàn / Thánh Hội kị sĩ đoàn …
▸
유의어
công đoàn / nghiệp đoàn / bồ đoàn / Thánh Hội kị sĩ đoàn …
쓰임
thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh lộ …
▸
쓰임
thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh lộ …