tập đoàn
발음
북부
/tə̰ʔp˨˩ ɗwa̤ːn˨˩/
중부
/tə̰p˨˨ ɗwaːŋ˧˧/
남부
/təp˨˩˨ ɗwaːŋ˨˩/
듣기
파벌 enclique or faction
명사
파벌
clique or faction
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
파벌 (clique or faction)
뜻 1
명사
파벌
관계
Animals
파벌이나 도당. 공통의 이해나 목적으로 연결된 사람들의 집단.
vi Tập đoàn ấy thao túng chính quyền địa phương.
ko 그 파벌은 지방 정부를 조종했습니다.
집단; 기업 그룹; 무리 (group, conglomerate)
뜻 1
명사
집단; 기업 그룹; 무리
사람들이나 법인들의 집단 또는 복합 기업.
vi Tập đoàn đó hoạt động ở nhiều lĩnh vực.
ko 그 기업 집단은 여러 분야에서 사업을 운영합니다.
구성
tập / đoàn
▸
구성
tập / đoàn
쓰임
tập đoàn cứ điểm / bài tập / tập thể / tập hợp …
▸
쓰임
tập đoàn cứ điểm / bài tập / tập thể / tập hợp …