thương đoàn
발음
북부
/tʰɨəŋ˧˧ ɗwa̤ːn˨˩/
중부
/tʰɨəŋ˧˥ ɗwaːŋ˧˧/
남부
/tʰɨəŋ˧˧ ɗwaːŋ˨˩/
동업 조합 entrade guild
명사
동업 조합
trade guild
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
동업 조합
담화·논리
이익 보호를 위해 같은 업종의 상인이나 장인이 결성한 조합.
vi Thương đoàn được thành lập để hỗ trợ các thợ thủ công.
ko 길드는 장인들을 지원하기 위해 결성되었다.
구성
thương / đoàn / 傷團
▸
구성
thương / đoàn / 傷團
한자
음절 대응 추정
대표 후보
傷團
음절별 후보
thương
傷
đoàn
團
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
công đoàn / nghiệp đoàn / bồ đoàn / tỉnh đoàn …
▸
유의어
công đoàn / nghiệp đoàn / bồ đoàn / tỉnh đoàn …
쓰임
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …
▸
쓰임
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …